Có thể nói, sức ép mà nguồn nhân lực ngân hàng đang đối diện chưa bao giờ lớn như hiện nay. Sự trỗi dậy mạnh mẽ của công nghệ số và AI đang làm thay đổi sâu sắc cách ngân hàng vận hành, từ quy trình nghiệp vụ, mô hình kinh doanh đến yêu cầu đối với đội ngũ nhân sự. Những thách thức nổi bật có thể nhận thấy rõ qua các khía cạnh sau.

Thứ nhất là nguy cơ mất việc và áp lực chuyển đổi kỹ năng. Nhiều vị trí truyền thống mang tính lặp lại - như giao dịch viên quầy, nhân viên nhập liệu, kế toán sơ cấp, nhân viên chăm sóc khách hàng - đã và đang được tự động hóa. Sự xuất hiện của mô hình ngân hàng tự phục vụ thay thế phần lớn các giao dịch cơ bản tại quầy. Khi công nghệ tiến bộ hơn, chatbot có thể tư vấn khách hàng, hệ thống AI chấm điểm tín dụng có thể phê duyệt khoản vay nhỏ mà không cần cán bộ tín dụng, hay thuật toán machine learning quét giao dịch để phát hiện gian lận thay cho nhân viên kiểm soát; đặc biệt là ứng dụng AI trong tuyển dụng (lọc hồ sơ, đánh giá phỏng vấn, đánh giá hiệu quả đào tạo)… khiến nhu cầu nhân sự ở các bước kiểm soát thủ công giảm mạnh.

Trong thực tế, giai đoạn 2024 - 2025, một số ngân hàng Việt Nam đã tinh giản hàng nghìn nhân sự vì không đáp ứng được chuẩn công việc mới. Đây không chỉ là thách thức quản trị mà còn tạo áp lực rất lớn lên lực lượng lao động hiện hữu - buộc phải học tập liên tục, cập nhật kỹ năng mới để tồn tại. Khảo sát của Diễn đàn Kinh tế Thế giới cho thấy, 56% lao động Đông Nam Á có nguy cơ mất việc trong 20 năm tới nếu không được trang bị kỹ năng số. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về tái đào tạo (reskill) và nâng cấp kỹ năng (upskill) trên toàn ngành.

Thứ hai là tình trạng thiếu hụt nhân tài số và cạnh tranh gay gắt về nhân lực hiểu biết sâu về công nghệ. Chuyển đổi số đòi hỏi lượng lớn nhân sự am hiểu công nghệ, đặc biệt trong các lĩnh vực như phân tích dữ liệu, AI, an ninh mạng hay kiến trúc giải pháp số. Tuy nhiên, thị trường hiện nay rất khan hiếm nguồn nhân lực chất lượng cao, trong khi ngân hàng phải cạnh tranh trực tiếp với các tập đoàn công nghệ lớn để thu hút cùng nhóm ứng viên. Việc giữ chân nhân sự công nghệ cũng là thách thức lớn do mức lương thị trường dành cho nhóm này cao hơn mặt bằng chung. Nếu không có chính sách đãi ngộ phù hợp, ngân hàng có thể rơi vào vòng xoáy “chảy máu chất xám” hoặc chi phí lương tăng mạnh, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh.

Thứ ba là thay đổi văn hóa và cách thức quản trị con người. Chuyển đổi số không chỉ là ứng dụng công nghệ mà còn là thay đổi tư duy và cách làm việc trong khi ngành ngân hàng vốn có truyền thống quản trị chặt chẽ, cấu trúc phân cấp rõ ràng. Việc chuyển sang mô hình làm việc linh hoạt, đề cao sáng tạo (như Agile, làm việc nhóm liên phòng ban) có thể gây xáo trộn văn hóa doanh nghiệp. Bài toán đặt ra là làm sao thuyết phục toàn bộ nhân sự chấp nhận tư duy số và tinh thần cải tiến liên tục, đổi mới, sáng tạo. Vai trò của lãnh đạo trong việc truyền thông tầm nhìn và khuyến khích thái độ tích cực của nhân viên là đặc biệt quan trọng để vượt qua rào cản này.

Ngoài ra, quản trị nguồn nhân lực trong thời đại số ngày càng phức tạp: vừa cần khuyến khích sáng tạo, vừa bảo đảm kỷ luật vận hành; vừa ứng dụng AI trong đánh giá hiệu quả, vừa chú trọng đạo đức và minh bạch trong quản trị nhân sự. Đây là những thách thức “mềm” nhưng quan trọng: nếu văn hóa không đổi, chuyển đổi số khó thành công dù công nghệ hiện đại đến đâu.

AI cũng mở ra nhiều cơ hội giá trị để ngành ngân hàng tái cấu trúc lực lượng lao động và nâng cao chất lượng nhân sự. Theo đó, có thể đề cập tới việc tái cơ cấu công việc, tập trung vào giá trị gia tăng. Nhờ tự động hóa các tác vụ nhàm chán, nhân viên có thể dành nhiều thời gian hơn cho các công việc phân tích, tư vấn và sáng tạo. Ví dụ, cán bộ tín dụng có thể tập trung phân tích tài chính doanh nghiệp chuyên sâu và tư vấn khách hàng, thay vì xử lý giấy tờ. Nhân viên dịch vụ khách hàng cũng có thể giải quyết tốt hơn các nhu cầu phức tạp. AI hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu, nâng cao hiệu suất và chất lượng dịch vụ. Nhân viên biết tận dụng AI sẽ trở nên đa năng và giá trị hơn trong tổ chức.

Bên cạnh đó là cơ hội xuất hiện nhiều vai trò nghề nghiệp mới. Hiện nay, ngoài các chức danh truyền thống, nhiều ngân hàng đã có những vị trí như Chuyên gia trải nghiệm khách hàng số, Chuyên viên phân tích dữ liệu (Data Analyst), Kỹ sư AI/Machine

Learning, Kiến trúc sư giải pháp số, Chuyên viên tiếp thị số, Quản lý dự án công nghệ thông tin ngân hàng… Diễn đàn Kinh tế Thế giới ước tính, 65% công việc tương lai thuộc các lĩnh vực mới liên quan đến công nghệ, điều này cũng đúng với ngành ngân hàng. Những nhân sự chuyển sang các vai trò mới có cơ hội phát triển sự nghiệp tốt hơn, hưởng đãi ngộ cao và tiếp cận kỹ năng công nghệ tiên tiến.

Đặc biệt là cơ hội cải thiện môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp. Một số ngân hàng xây dựng văn phòng số, trang bị thiết bị tiên tiến, áp dụng mô hình làm việc từ xa linh hoạt. Nhân viên được hưởng lợi từ văn hóa doanh nghiệp mới - đề cao sự sáng tạo, trao quyền - thay vì môi trường cứng nhắc trước kia. Đáng chú ý, nhân viên biết tận dụng công nghệ thông minh sẽ cân bằng công việc - cuộc sống tốt hơn, giảm tải công việc thủ công, tăng tính sáng tạo và hiệu suất. Những yếu tố này giúp ngành ngân hàng giữ chân được người tài và thu hút nhân lực giỏi từ lĩnh vực khác khi họ nhận thấy môi trường làm việc hấp dẫn.

Để thích ứng với sự chuyển đổi nhanh chóng của công nghệ, ngành ngân hàng cần chiến lược nhân lực tổng thể, đồng bộ và dài hạn. Có thể tập trung vào 5 nhóm giải pháp chính.

Một là, đào tạo lại và nâng cấp kỹ năng số cho nhân sự hiện hữu (reskill/upskill liên tục). Các ngân hàng cần coi đào tạo lại nhân viên là ưu tiên hàng đầu trong kỷ nguyên số. Việc đào tạo kỹ năng số phải được tổ chức thường xuyên, liên tục và kịp thời để bảo đảm nhân viên nhanh chóng nắm bắt công nghệ và sản phẩm số mới. Cụ thể, ngân hàng nên xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ về công nghệ mới (AI, phân tích dữ liệu, an ninh mạng, blockchain…) cho nhân viên ở mọi cấp. Các hình thức đào tạo linh hoạt (trực tuyến, workshop nội bộ, mời chuyên gia hướng dẫn, kèm cặp) sẽ giúp nhân viên cập nhật kiến thức mà không gián đoạn công việc.

Ngoài ra, lộ trình đào tạo cần phù hợp với từng nhóm vị trí: trước khi đào tạo cần khảo sát, đánh giá năng lực số của nhân viên để thiết kế chương trình phù hợp cho từng phân nhóm (nhân viên nghiệp vụ, nhân viên IT, quản lý…). Đặc biệt, học đi đôi với hành: chương trình đào tạo nên kết hợp luân chuyển nhân sự giữa các bộ phận, kèm cặp trực tiếp hoặc gắn với các dự án số cụ thể để người học có cơ hội thực hành ngay. Điều này giúp kiến thức được áp dụng, đồng thời tăng sự hiểu biết lẫn nhau giữa đội ngũ công nghệ và nghiệp vụ.

Hai là, xây dựng cơ chế đãi ngộ cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài số. Để giải quyết bài toán cạnh tranh nhân lực, các ngân hàng phải tạo ra những đề xuất giá trị hấp dẫn đối với nhân viên, đặc biệt là nhân sự công nghệ. Trước hết, cần thiết kế chế độ lương thưởng cạnh tranh, minh bạch gắn với hiệu quả công việc. Ngoài lương, phúc lợi toàn diện cho người lao động cũng rất quan trọng: bảo hiểm sức khỏe, hỗ trợ học tập nâng cao trình độ, thời gian làm việc linh hoạt, môi trường làm việc hiện đại, văn hóa doanh nghiệp cởi mở…

Việc truyền thông hình ảnh ngân hàng năng động, coi trọng nhân tài và thân thiện với người trẻ sẽ thu hút nhiều ứng viên tiềm năng. Song song, cần tạo cơ hội thăng tiến rõ ràng cho nhân sự giỏi: có lộ trình phát triển nghề nghiệp, chương trình lãnh đạo trẻ, cơ chế đề bạt dựa trên năng lực để nhân viên nhìn thấy tương lai bền vững tại ngân hàng.

Một khía cạnh khác là lãnh đạo phải khuyến khích thử nghiệm ý tưởng mới, chấp nhận thất bại trong giới hạn cho phép để nhân sự công nghệ lẫn nghiệp vụ dám nghĩ, dám làm. Khi nhân viên cảm nhận được sự trân trọng và cơ hội phát triển, họ sẽ gắn bó lâu dài, trở thành lực lượng nòng cốt cho chuyển đổi số.

Ba là, tăng cường liên kết giữa ngân hàng và hệ thống giáo dục. Để có nguồn cung nhân lực chất lượng cho ngành ngân hàng số, không thể thiếu vai trò của các trường đại học, cơ sở đào tạo. Cần có sự kết nối chặt chẽ giữa ngân hàng - nhà trường - sinh viên để định hướng đào tạo theo nhu cầu thực tiễn. Trước hết, các trường đại học chuyên ngành tài chính - ngân hàng nên đổi mới chương trình đào tạo, tăng hàm lượng kiến thức công nghệ số trong các học phần. Cụ thể, các học phần về ứng dụng công nghệ thông tin trong ngân hàng, phân tích dữ liệu tài chính, Fintech, AI tài chính… cần được cập nhật thường xuyên, thậm chí đưa thành chuyên ngành hoặc môn học bắt buộc để sinh viên vừa có kiến thức công nghệ, vừa hiểu nghiệp vụ ngân hàng.

Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể xem xét ban hành chuẩn đầu ra về kỹ năng số cho sinh viên khối ngành tài chính - ngân hàng, ví dụ yêu cầu sinh viên tốt nghiệp phải thành thạo tin học văn phòng nâng cao, biết sử dụng ít nhất một ngôn ngữ lập trình hoặc công cụ phân tích dữ liệu, hiểu biết căn bản về an ninh mạng ngân hàng và AI.

Bốn là, đẩy mạnh chuyển đổi số trong chính hoạt động đào tạo và quản trị nhân sự. Ngân hàng nên mở rộng hợp tác chiến lược với trường đại học qua nhiều hình thức: đồng tài trợ chương trình đào tạo, cử chuyên gia ngân hàng làm giảng viên thỉnh giảng, trao học bổng cho sinh viên tài năng, tổ chức talkshow công nghệ… Những hoạt động này vừa giúp ngân hàng tiếp cận sớm nhân tài trẻ, vừa giúp nhà trường cập nhật kiến thức sát thực tiễn.

Một sáng kiến hiệu quả khác là chương trình thực tập, quản tập sinh. Ngân hàng tạo điều kiện cho sinh viên khá giỏi được thực tập sớm, tham gia dự án thực tế. Qua đó, sinh viên có trải nghiệm công việc ngân hàng số, hiểu rõ cần bổ sung kỹ năng gì trước khi ra trường. Những sinh viên thể hiện tốt có thể được giữ lại làm việc sau tốt nghiệp, hình thành nguồn nhân lực trẻ “may đo” theo nhu cầu ngân hàng.

Năm là, hoạch định chiến lược nhân sự dài hạn trong thời đại AI. Ngân hàng cần dự báo xu hướng nghề nghiệp tương lai, nhận diện các vị trí sẽ dư thừa để có kế hoạch đào tạo chuyển đổi phù hợp. Đồng thời, nhóm lãnh đạo kế cận phải được bồi dưỡng tư duy công nghệ và khả năng dẫn dắt tổ chức trong bối cảnh thay đổi nhanh.

Mỗi ngân hàng cần có chiến lược phát triển nguồn nhân lực số như một phần không tách rời của chiến lược kinh doanh. Chiến lược này bao gồm dự báo nhu cầu nhân sự tương lai (về số lượng và kỹ năng), kế hoạch đào tạo - tuyển dụng phù hợp và lộ trình tái bố trí lao động theo hướng số hóa. Đồng thời, cần xây dựng danh mục những vai trò mới sẽ xuất hiện và chuẩn bị nhân sự cho các vai trò đó (qua đào tạo nội bộ hoặc tuyển mới).

Ngoài ra, cần chú trọng phát triển đội ngũ lãnh đạo kế cận có tư duy công nghệ. Các ngân hàng lớn nên triển khai chương trình luân chuyển cán bộ trẻ qua nhiều mảng (kể cả mảng công nghệ) để hình thành những nhà lãnh đạo tương lai hiểu cả nghiệp vụ lẫn kỹ thuật số. Nhà quản lý thời đại mới phải có năng lực lãnh đạo số (digital leadership) và lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership), tình nguyện làm “đại sứ số”, truyền cảm hứng đổi mới cho nhân viên và sẵn sàng thay đổi mô hình kinh doanh khi cần.

Đồng thời, ngân hàng cần đầu tư vào hệ thống công nghệ nội bộ ứng dụng AI (tư duy AI First), như các nền tảng quản trị nhân sự hiện đại (HRM software tích hợp AI) để quản lý hiệu quả nguồn nhân lực. Chẳng hạn, ứng dụng AI trong đánh giá hiệu suất giúp nhận diện nhu cầu đào tạo, hiệu quả đào tạo, lọc CV, phỏng vấn bằng AI… nhanh chóng hơn; hay dùng dữ liệu dự báo tỷ lệ nghỉ việc để kịp thời có chính sách giữ chân người lao động. Việc ứng dụng AI cũng nên linh hoạt: kết hợp giữa tự phát triển và mua/thuê ngoài để tích hợp vào hệ thống nội bộ, thay vì chỉ phát triển bằng đội ngũ nội bộ.

Tôi cho rằng, sự phối hợp là hết sức quan trọng trong việc định hướng chung cho toàn ngành. Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam cần tiếp tục tổ chức các hội thảo, khóa tập huấn chuyên đề về quản trị nhân sự thời đại AI, mời chuyên gia quốc tế trao đổi. Việc xây dựng một “học viện ngân hàng số” chung hoặc cổng tài liệu e-learning dùng chung cho toàn ngành cũng nên được xem xét, giúp các ngân hàng nhỏ tiếp cận chương trình đào tạo chất lượng với chi phí hợp lý.

Đồng thời, Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước có thể tạo lập các quỹ hỗ trợ đào tạo nhân lực tài chính - ngân hàng về công nghệ. Ví dụ, trích một phần kinh phí từ chương trình chuyển đổi số quốc gia để cấp học bổng cho nhân viên ngân hàng theo học các khóa nâng cao về AI, an ninh mạng… Song song với đó, Chính phủ xây dựng chính sách vĩ mô tạo môi trường thuận lợi để thu hút chuyên gia giỏi nước ngoài vào lĩnh vực tài chính Việt Nam (thông qua chính sách visa lao động thông thoáng, ưu đãi thuế thu nhập cá nhân). Nguồn chuyên gia quốc tế này không chỉ lấp đầy khoảng trống nhân tài trước mắt mà còn đào tạo - kèm cặp (mentoring) cho nhân sự Việt Nam, qua đó nâng trình độ chung của nguồn nhân lực ngành.

Trong kỷ nguyên số và AI, phát triển nguồn nhân lực vừa là thách thức vừa là chìa khóa thành công của ngành ngân hàng. Con người - với trí tuệ, kỹ năng và sự sáng tạo - sẽ quyết định hiệu quả ứng dụng công nghệ. Đối với ngành ngân hàng Việt Nam, chuyển đổi số sẽ khó “về đích” nếu thiếu một đội ngũ nhân sự đủ phẩm chất và năng lực số. Thực tế cho thấy, các ngân hàng đã có bước đầu tư đáng kể (đào tạo, thu hút nhân tài, cải tổ tổ chức), nhưng vẫn cần nỗ lực mạnh mẽ hơn để bắt kịp tốc độ thay đổi của công nghệ.

Là ngân hàng thương mại nhà nước lớn nhất về mạng lưới và nhân sự, Agribank có đối tượng khách hàng rộng khắp. Nhận thức rõ chuyển đổi số là nhiệm vụ trọng tâm, những năm qua Agribank đã dành ngân sách lớn đầu tư công nghệ, lan tỏa văn hóa số trong toàn hệ thống và xây dựng chính sách lương riêng đối với đội ngũ người lao động liên quan đến công nghệ thông tin.

Agribank đặc biệt coi trọng nội dung, chương trình đào tạo về chuyển đổi số, AI cho 100% nhân sự, theo từng cấp độ và chuyên môn nghiệp vụ khác nhau. Riêng trong năm 2025, Agribank đã đổi mới cơ chế cấp chứng nhận đào tạo, phát triển bài giảng theo hướng tăng hàm lượng công nghệ, đồng thời xây dựng kế hoạch đào tạo với 33/95 chương trình có ứng dụng công nghệ và AI trong nội dung. Đề án Chiến lược đào tạo và khung chương trình đào tạo vừa được Agribank ban hành cũng được thiết kế nhằm đáp ứng mục tiêu chuyển đổi số và phát triển bền vững.

Một sáng kiến nổi bật của Agribank là Hội thi “Agribanker làm chủ công nghệ trong kỷ nguyên số”, thu hút gần 36.000 người lao động tham gia vòng khởi động. Nội dung thi bám sát thực tiễn, tập trung vào kiến thức chuyển đổi số, sản phẩm - dịch vụ ngân hàng số, kỹ năng chăm sóc khách hàng, tổng quan về AI và ứng dụng công nghệ trong nghiệp vụ. Ở các vòng tiếp theo, top 170 thí sinh xuất sắc được đào tạo chuyên sâu về AI trong ngân hàng; 30 thí sinh được lựa chọn đã thiết kế 10 sản phẩm sáng tạo ứng dụng AI và quy trình số hóa, sau đó bàn giao cho các đơn vị liên quan để tiếp tục hoàn thiện và áp dụng vào thực tiễn.

Hội thi đã trở thành sân chơi trí tuệ sôi nổi, khơi dậy tinh thần học hỏi và sáng tạo số trong đội ngũ Agribank, lan tỏa tinh thần “bình dân học vụ số”, học tập - đổi mới - sáng tạo. Qua đó, nhân viên Agribank được nâng cao kiến thức và kỹ năng số, tự tin làm chủ công nghệ, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số toàn diện của ngân hàng. Nhờ đó, Agribank liên tục ghi dấu ấn tại các sự kiện chuyển đổi số ngành ngân hàng, được vinh danh là ngân hàng tiên phong hỗ trợ khách hàng tiếp cận dịch vụ số hiệu quả.